Trang chủ
Giới thiệu
Tin tức
Dịch vụ
Tra cứu chứng khoán
Phân tích
Lịch sự kiện
Công cụ đầu tư
Điều lệ
Báo cáo tài chính
Công bố thông tin
Sơ lược
Đội ngũ quản lý
Sơ đồ tổ chức
Chi nhánh - Đại lý
Tuyển dụng
Liên hệ
Tin nổi bật
Tin HSX
Tin HNX
Thị trường chứng khoán
Tin OTC
Tin IPO
Bất động sản
Tài chính ngân hàng
Doanh nghiệp
Kinh tế đầu tư
Quốc tế
Dữ liệu KTVM
Dịch vụ
Thời gian nhận lệnh
Biểu mẫu
Biểu phí môi giới
Thông tin thị trường
Công ty niêm yết
Chỉ số thị trường
Bộ lọc cổ phiếu
Trung tâm phân tích
Báo cáo phân theo nguồn
Phân tích kinh tế
Phân tích Ngành
Phân tích Doanh nghiệp
ORS Nhận định
Biểu đồ giá
Danh mục khuyến nghị trong ngày
Thống kê Cổ phiếu theo tín hiệu
Thống kê Tín hiệu theo PTKT
Danh mục đầu tư
Báo cáo phân tích theo tổ chức cung cấp
Báo cáo phân tích được tổng hợp từ nhiều tổ chức khác nhau bao gồm các công ty chứng khoán trong ngoài nước, và các tổ chức nghiên cứu. Quý vị có thể lựa chọn tên theo thứ tự ABC để truy cập báo cáo.
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
A
ABN AMRO - ABN AMRO
ABS - Công ty Cổ phần Chứng khoán An Bình
ACB - Bộ phân phân tích các định chế tài chính - Khối khách hàng doanh nghiệp
ACBS - Công ty TNHH Chứng khoán Ngân hàng Á Châu
ADB - Asian Development Bank
AGRO - Agromonitor
ALS - Công ty Cổ phần Chứng khoán Âu Lạc
ANZ - Ngân hàng Australia và New Zealand
APEC - Công ty Cổ phần Chứng khoán Châu Á Thái Bình Dương - APEC
APSC - Công ty Cổ phần Chứng khoán Alpha
ART - Công ty Chứng khoán ARTEX
ATSC - Công ty Cổ phần Chứng khoán An Thành
AVALUE - Avalue Vietnam
AVS - Công ty Cổ phần Chứng khoán Âu Việt
B
BCA - BCA
BIDV - Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam
BMI - Business Monitor International
BMSC - Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Minh
BNP Paribas - BNP Paribas
Boci Group - Boci Group
BSC - Công ty TNHH Chứng khoán Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam
Bùi Tiến Thành - Chuyên gia Kinh tế độc lập Bùi Tiến Thành
BVSC - Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Việt
C
CBRE - CB Richard Ellis
CC - Capital Corporation
CEPR - Trung tâm Nghiên cứu Kinh tế và Chính sách
CIEM - Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế TW
CLSA - CLSA Asia-Pacific Markets
COLLIERS - Colliers International
CS - Credit Suisse
CTKHN - Cục Thống kê Hà nội
D
Daiwa - Daiwa
DAS - Công ty TNHH Một thành viên Chứng khoán Ngân hàng Đông Á
DB - Deutsche Bank
DBS - DBS Group
DDS - Công ty Cổ phần Chứng khoán Đông Dương
DEPOCEN - Trung tâm Nghiên cứu Chính sách và Phát triển
DIR - Daiwa Institute Of Research
Dragon Capital - Quỹ Dragon Capital
DSC - Daniel Stewart & Company
DVSC - Công ty Cổ phần Chứng khoán Đại Việt
E
ECC - Công ty cổ phần Chứng khoán Eurocapital
EIU - Economist Intelligence Unit
EMM - Emerging Markets Monitor
EPS - Công ty Cổ phần Chứng khoán Gia Quyền
European Equity - European Equity
EYV - Ernst & Young Vietnam
F
FFR - Fondsfinans Research
FinnCap - JMFinn Capital Markets
FPTS - Công ty Cổ phần Chứng khoán FPT
FR - FitchRatings
FSC - Công ty Cổ phần Chứng khoán Đệ Nhất
G
GOV - Chính phủ
GS - Goldman Sachs
GSO - Tổng Cục Thống kê
GT - Grant Thornton Vietnam Ltd
H
HASC - Công ty Cổ phần Chứng khoán Hà Thành
HBBS - Công ty TNHH Chứng khoán Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nhà Hà Nội
HBS - Công ty chứng khoán Hòa Bình
HCA - Hiệp hội máy tính Thành phố HCM
HI - Hanoi‐iec
HPSC - Công ty cổ phần chứng khoán Hải Phòng
HRS - Công ty Chứng khoán Horizon Securities
HS - Hyundai Securities
HSBC - Ngân hàng HongKong - Thượng Hải
HSC - Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
I
ICBS - Công ty TNHH Chứng khoán Ngân hàng Công thương Việt Nam
IMF - Quỹ tiền tệ Quốc tế
IS - Itau Securities
ISEAS - Institute of Southeast Asian Studies
J
J&C - Jefferies & Company
J&L - Jesup & Lamont
JACCAR - Jaccar Equity Research Viet Nam
JI - Jefferies International
JPM - JPMorgan
K
KB - Kaupthing Bank
KGJ - KGJ
KIMENG - Công ty cổ phần Chứng khoán Kim Eng Việt Nam
KIS - Korea Investment & Securities
KLS - Công ty Cổ phần Chứng khoán Kim Long
KRC - KRChoksey
KVS - Kenanga Vietnam Securites
L
LB - Lehman Brothers
LVS - Chứng khoán Liên Việt
M
MA - MiraeAsset
Mc Kinsey - Mc Kinsey
MFCG - MFC Global Investment Management
MHBS - Công ty chứng khoán MHBS
MIRAE - Công ty Cổ phần Chứng khoán Mirae Asset
MKS - Công ty Cổ phần Chứng khoán Mê Kông
ML - Merrill Lynch
MNSC - Công ty Cổ phần Chứng khoán Miền Nam
MOCE - Bộ Xây dựng
MOF - Bộ Tài Chính
MOH - Bộ Y tế
MOI - Bộ Công thương
MOIT - Bộ Thông tin và Truyền thông
MOODY - MOODy
MOT - Bộ Thương mại
MPI - Bộ Kế hoạch và Đầu tư
MQ - McQuilling Services
MQH - Mạc Quang Huy
MS - Morgan Stanley
MTT - Bộ GTVT
MUTRAP III - MUTRAP III
N
Nomura - Nomura Internatinal (HK ) Limited
NS - Natixis Securities
O
OCS - Công ty Cổ phần Chứng khoán Đại Dương
Octagon - Octagon
ODDO Securities - ODDO Securities
OMR - Oil Market Report
ORS - Công ty cổ phần Chứng khoán Phương Đông
P
PA - PublicAffairs
Pareto Securities AS - Công ty Chứng khoán Pareto AS
PHS - Công ty cổ phần Chứng khoán Phú Hưng
PP - Probitas Partners
PR - Palli Research
PSC - Công ty cổ phần Chứng khoán Thái Bình Dương
PSI - Công ty Cổ Phần Chứng Khoán Dầu Khí
PVFCINVEST - PetroVietnam Finance Investment and Consultancy Company
PwC - PricewaterhouseCoopers
PXP - Quỹ đầu tư Phanxi phăng
Q
R
RE - Rich Education
S
S&P - Standard & Poor’s
S&P - Standard & Poor’s RatingsDirect
Samsung Securities - Samsung Securities
Savills - Savills
SBBS - SAIGONBANK BERRAYA SECURITIES
SBSC - Công ty TNHH Chứng khoán Ngân hàng Sài gòn Thương Tín
SBV - SBV
SC - Standard Chartered
SCB - SCB
Seamico - Seamico
SHS - Công ty Cổ phần Chứng khoán Sài Gòn – Hà Nội
Sinopac Securities - Sinopac Securities
SMES - Công ty Cổ phần Chứng khoán SME
SSC - Công ty Chứng khoán Sài Gòn Thương tín
SSI - Công ty Cổ phần Chứng khoán Sài Gòn
STOX.VN - Công ty Cổ phần Truyền thông Tài chính StoxPlus
T
T.I.M - TIM Invetsment and Management Consulting JSC
TAS - Công ty Cổ phần Chứng khoán Tràng An
TBKTSG - Theo Thời báo kinh tế Sài Gòn
TICS - Thailand Internet Case Study
TNS - TNS Vietnam
TSC - Công ty Cổ phần Chứng khoán Thăng Long
TSS - Công ty cổ phần Chứng khoán Trường Sơn
TUHN - Thành uỷ Hà Nội
TVS - Công ty Cổ phần Chứng khoán Thiên Việt
TVSC - Công ty cổ phần Chứng khoán Trí Việt
TVSI - Công ty Cổ phần Chứng khoán Tân Việt
U
UBS - UBS Investment Research
Unibanco - Unibanco
USDA - USDA Foreign Agricultural Service
V
VCBS - Công ty TNHH Chứng khoán Ngân hàng Ngoại Thương Việt Nam
VcC - VinchiCapital
VCCI - Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam
VCSC - Công ty cổ phần Chứng khoán Bản Việt
VDSC - Công ty Cổ phần Chứng khoán Rồng Việt
VEC - VIETNAM ENERGY CONFERENCE
VFM - VietFund Management
VFP - VFP Investment & Consultancy
VFS - Công ty cổ phần chứng khoán Nhất Việt
VIB - Ngân hàng Quốc tế
VietinBankSc - Công ty Cổ Phần Chứng khoán Ngân hàng Công thương Việt Nam
VIETSTOCK - Công ty CP chứng khoán Tài Việt
VinaSecurities - VinaSecurities JSC
VinaSecurities - Công ty Cổ phần Chứng khoán VINA
VISE - Công ty Cổ phần Chứng khoán Quốc tế Việt Nam
VnC - VinaCapital
VNDS - Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT
VPBS - Công ty TNHH Chứng khoán Ngân hàng TMCP các doanh nghiệp ngoài quốc doanh Việt Nam
VPTKV - Văn phòng TKV
VSC - Công ty cổ phần Chứng khoán VINCOM
VTKTMDVGC - Vụ Thống kê TMDVGC
VTS - Công ty Cổ phần Chứng khoán Việt Thành
W
WB - Ngân hàng Thế giới
WGC - World Gold Council
WI&S - Woori Ivestment & Securities
WSS - Công ty Cổ phần Chứng khoán Phố Wall
WtW - Wellington West
X
Y
YRC - Yuanta Research Center
Z